Hungary - Anh

szövetségi

B2 Hungary
federal, united
B2
1
Mẫu sử dụng:
szövetségi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to a national government
Chủ đề
government |politics |law |federation |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to the central government of a country made up of states or provinces that share power with it.

B2
2
Mẫu sử dụng:
szövetségi + állam/kormány/rendszer
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Joined as a political entity
Chủ đề
politics |government |countries |federation |state_names
Định nghĩa

Joined together under one government or political system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký