Hungary - Anh

szövetségre lép

B2 Hungary
ally, confederate
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
szövetségre lép vkivel/vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
join with someone for support
Chủ đề
cooperation |alliance |politics |partnership |strategy |core_vocabulary |relationships
Định nghĩa

To join yourself or something you control with another person, group, or cause so that you support and cooperate with them.

ĐỘNG TỪ B2 ARCHAIC
2
Mẫu sử dụng:
valakivel szövetségre lép
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to join together in confederation
Chủ đề
alliance |politics |unification |archaic
Định nghĩa

To bring together or join in a confederation; to unite in alliance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký