szövőszék
B2
Hungary
loom
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
loom
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Machine for weaving cloth
Chủ đề
weaving
|textiles
|machine
|craft
|industry
|work
|technology
Định nghĩa
A machine or frame used for weaving threads into cloth or other woven material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.