Hungary - Anh

szponzorál

B2 Hungary
sponsor
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit szponzorál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give support to something
Chủ đề
financial_support |events |organizations |sports |charity |business |finance
Định nghĩa

To give money or other help to support an event, activity, person, or group.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký