szűk család
B1
Hungary
nuclear
DANH TỪ
B1
2
nuclear
B2
Mẫu sử dụng:
a szűk családom; szűk családi kör
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to a basic family unit
Chủ đề
family
|household
|parents_children
|sociology
|relationships
|daily_life
Định nghĩa
Relating to a family group consisting only of two parents and their children living together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.