Hungary - Anh

szűk helyre zár

B1 Hungary
cabin
ĐỘNG TỪ B1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
szűk helyre zár vkit/vmit; szűk helyre van zárva
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
confine in a small space
Chủ đề
confinement |restriction |enclosed_space |captivity |core_vocabulary
Định nghĩa

To confine or restrict someone or something to a small enclosed space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký