Hungary - Anh

szűk keresztmetszetet okoz

B2 Hungary
bottleneck
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
[valamiben] szűk keresztmetszetet okoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slow or restrict progress
Chủ đề
delay |restriction |process_flow |capacity_limit |causation |business |technology |logistics |transport
Định nghĩa

to slow or restrict the movement, progress, or capacity of something by creating a bottleneck

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký