szűkmarkú
B2
Hungary
stingy
B2
2
stingy
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unwilling to spend money
Chủ đề
money
|generosity
|personality
|spending
|social_life
Định nghĩa
Unwilling to spend money or give it to other people; not generous with money.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.