Hungary - Anh

szűkület

B2 Hungary
throat
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
barlang/folyosó/út szűkülete
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Narrow opening like a neck
Chủ đề
object_part |opening |narrow_passage |containers |caves |constriction |space |core_vocabulary
Định nghĩa

A narrow opening, channel, or passage in something, especially one shaped like or functioning like the neck of a person or bottle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký