Hungary - Anh

szülés

A2 Hungary
delivery, labor, labour, birth
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
biztonságos/gyors szülés; szülésnél segít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of giving birth
Chủ đề
childbirth |medicine |family |birth |health |body
Định nghĩa

The process of giving birth to a baby.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
megindul a szülés; szülés alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Process of giving birth
Chủ đề
childbirth |pregnancy |medicine |birth |health |body
Định nghĩa

The process in which a woman gives birth to a baby, involving contractions and delivery.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of being born
Chủ đề
childbirth |baby |family |life_events |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or process of a baby emerging from its mother at the start of life.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký