Hungary - Anh

szülő

A1 Hungary
parent
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a szülője; szülők
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A father or mother
Chủ đề
family |kinship |childcare |relationships |daily_life
Định nghĩa

A person who is the father or mother of a child.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký