szundít
B1
Hungary
nap
ĐỘNG TỪ
B1
1
nap
A2
Mẫu sử dụng:
szundít egyet; szundít vmennyi ideig
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to sleep briefly in daytime
Chủ đề
sleep
|rest
|daytime
|short_duration
|health
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To sleep lightly for a short period, especially during the day.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.