Hungary - Anh

szünidő

B1 Hungary
vacation
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
nyári szünidő; iskolai szünidő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Time off from work or study
Chủ đề
time_off |leisure |travel |work |school |education
Định nghĩa

A scheduled period when someone does not work or attend school, often used for travel or leisure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký