Hungary - Anh

szúrás

B1 Hungary
stab, prick
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szúrás valahol/valakinek a testén; szúrás valamibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
single act of stabbing
Chủ đề
violence |injury |wound |sharp_object |single_event |body |health |law
Định nghĩa

A single act of thrusting a knife or other pointed object into someone or something.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szúrást érez vmiben/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a sharp stinging pain
Chủ đề
pain |sharp_sensation |body |injury |medical |health
Định nghĩa

A sudden sharp pain, like the feeling of being touched by a needle or thorn.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký