Hungary - Anh

szürke zóna

B2 Hungary
grey, gray
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi szürke zóna; szürke zóna vmi körül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not clearly defined or decided
Chủ đề
ambiguity |uncertainty |rules |law |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Not clearly belonging to one side or another; ambiguous or undefined in nature.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
szürke zónában van; szürke zónába esik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not clearly one thing or another
Chủ đề
ambiguity |uncertainty |classification |law |core_vocabulary
Định nghĩa

Not having a clear position, category, or distinction; intermediate between two extremes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký