Hungary - Anh

szürkés

B1 Hungary
dusty
B1
2
Mẫu sử dụng:
szürkés + színnév vagy összetétel, pl. szürkéskék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
soft muted color with gray
Chủ đề
color |muted_color |grayish |fashion |interior_design |arts_entertainment |clothing |core_vocabulary
Định nghĩa

(Of a color) Soft and muted, with a slight gray tone, as if seen through a thin layer of dust.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký