szurokszerű
C1
Hungary
tarry
C1
TECHNICAL
2
tarry
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a tar-like quality
Chủ đề
appearance
|texture
|color
|coating
|medical_symptom
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having the dark color, stickiness, or thick, tar-like consistency of tar, or covered with tar.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.