szúrt seb
B2
Hungary
stab
DANH TỪ
B2
2
stab
B1
Mẫu sử dụng:
szúrt seb valahol/valakin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
single act of stabbing
Chủ đề
violence
|injury
|wound
|sharp_object
|single_event
|body
|health
|law
Định nghĩa
A single act of thrusting a knife or other pointed object into someone or something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.