szusszan egyet
B1
Hungary
breathe
ĐỘNG TỪ
B1
1
breathe
B1
Mẫu sử dụng:
vki szusszan egyet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pause to relax or recover
Chủ đề
rest
|break
|recovery
|effort
|stress
|health
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To stop for a short time to rest, relax, or recover from effort or stress.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.