Hungary - Anh

szvit

C1 Hungary
suite
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Series of musical pieces
Chủ đề
music |classical_music |composition |performance |sequence |arts_entertainment |education
Định nghĩa

A set of short musical pieces intended to be played in sequence as a single work.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký