Hungary - Anh

tabernákulum

C1 Hungary
tabernacle
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Box for consecrated hosts
Chủ đề
religion |christianity |catholicism |eucharist |church_furnishing
Định nghĩa

In many Catholic and some other Christian churches, a small locked box or safe, usually on or near the altar, where consecrated hosts are reserved.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký