tagolt
B2
Hungary
rugged
B2
2
rugged
B2
Mẫu sử dụng:
tagolt partvidék/partvonal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rough, uneven in surface
Chủ đề
terrain
|nature
|surface
|rocky
|uneven
|space
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a rough, uneven, and often rocky surface, especially used of land or natural features.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.