Hungary - Anh

tájékozott

B2 Hungary
knowledgeable
B2
2
Mẫu sử dụng:
tájékozott vmiben / vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a lot of knowledge
Chủ đề
knowledge |expertise |education |skills |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a lot of knowledge or information about a particular subject, usually from study, experience, or careful attention.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký