Hungary - Anh

tájékoztat

B1 Hungary
brief, inform, acquaint
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tájékoztat vkit vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give key facts quickly
Chủ đề
communication |instructions |summary |work |military |travel |business
Định nghĩa

To give someone the main facts or instructions about something in a short amount of time.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tájékoztat valakit valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give information to someone
Chủ đề
communication |information |notification |awareness |core_vocabulary
Định nghĩa

To communicate facts, details, or knowledge to someone.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
tájékoztat vkit vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make someone aware or familiar
Chủ đề
communication |information |workplace |rules |instruction |work
Định nghĩa

To give someone the necessary information so that they know about or are familiar with something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký