Hungary - Anh

takarás

B2 Hungary
concealment, wing
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
takarásban; takarásból; takarást nyújt/biztosít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being hidden from view
Chủ đề
hidden_state |visibility |cover |military |animals |core_vocabulary
Định nghĩa

A condition or position in which someone or something is hidden from view or detection.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
a takarásban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Side position or area
Chủ đề
sports |theatre |side_area |position |arts_entertainment |space
Định nghĩa

A position or area located at either side of a playing field, stage, or other space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký