Hungary - Anh

takarítás

A1 Hungary
cleanup
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vmi(nek a) takarítása; takarítást tart/csinál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of cleaning a place
Chủ đề
cleaning |tidying |home |public_space |community_action |daily_life |housing
Định nghĩa

An act or period of removing dirt, mess, or unwanted things from a place so that it becomes tidy or clean.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký