Hungary - Anh

talajhorizont

C1 Hungary
horizon
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
A-horizont; B-horizont
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
distinct layer in soil profile
Chủ đề
soil_science |geology |layer |earth_science |science |nature
Định nghĩa

A roughly horizontal layer of soil or rock, parallel to the ground surface, that has distinct physical or chemical characteristics different from the layers above and below it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký