Hungary - Anh

talajjavító anyag

B2 Hungary
amendment
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
talajjavító anyagként használ vmit; talajjavító anyagot juttat ki
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Substance to improve soil quality
Chủ đề
agriculture |gardening |soil |fertility |materials |nature |science
Định nghĩa

A material added to soil to improve its physical properties, fertility, or structure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký