Hungary - Anh

találgat

B1 Hungary
speculate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
találgat valamit / arról, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
guess or form theories without proof
Chủ đề
thinking |uncertainty |opinion |rumor |explanation |media |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To form ideas, theories, or opinions about something without having complete or firm evidence, often talking or writing about these guesses.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký