Hungary - Anh

található

B1 Hungary
situated, reside
B1
1
Mẫu sử dụng:
valahol található
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
located in a particular place
Chủ đề
location |place |spatial_description |places |travel |housing
Định nghĩa

Having a particular location; being in a particular place.

B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
valahol található
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be stored in a system location
Chủ đề
computing |data_storage |files |servers |location |technology
Định nghĩa

In computing, to be stored or located in a particular place within a computer or network system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký