Hungary - Anh

találkozóhely

B1 Hungary
rendezvous
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valakiknek/valaminek a találkozóhelye; találkozóhely valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
place chosen for a meeting
Chủ đề
meeting_place |location |arrangement |navigation |social |daily_life |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A place chosen and agreed on in advance as the location where people will meet.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký