Hungary - Anh

találmány

B1 Hungary
invention
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
newly created device, method, or idea
Chủ đề
technology |innovation |creation |problem_solving |science |core_vocabulary
Định nghĩa

A new device, method, or process that has been created through study, experimentation, or imagination, especially to solve a problem or make something easier.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký