Hungary - Anh

talárba öltöztet

C1 Hungary
robe
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
talárba öltöztet valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To put a robe on someone
Chủ đề
clothing |dressing |ceremony |formal_wear |religion |daily_life
Định nghĩa

To dress someone in a robe or similar loose outer garment, especially for ceremonial or formal purposes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký