Hungary - Anh

talp

A2 Hungary
sole, base
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bottom of foot or shoe
Chủ đề
body |footwear |surface |walking |clothing
Định nghĩa

The underside surface of a foot, shoe, or similar covering.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a talpa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lowest part or foundation
Chủ đề
structure |support |foundation |location |objects |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

The bottom or supporting part of something, especially the part on which it stands or is built.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký