talppárna
B2
Hungary
pad
DANH TỪ
B2
1
pad
B2
Mẫu sử dụng:
állat talppárnája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fleshy part of a paw
Chủ đề
animal
|paw
|foot
|anatomy
|cushioning
|traction
|pets
|animals
|body
Định nghĩa
The thick, fleshy part on the underside of an animal’s foot or toe.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.