támad
B2
Hungary
attack
ĐỘNG TỪ
B2
2
attack
B1
Mẫu sử dụng:
támad vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strongly criticize
Chủ đề
criticism
|communication
|debate
|public_statement
|core_vocabulary
Định nghĩa
To speak or write very critically about someone or something, often publicly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.