Hungary - Anh

támadósor

B1 Hungary
offense, offence
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
team's attacking side in sports
Chủ đề
sports |team_sports |attack |scoring |players |core_vocabulary
Định nghĩa

The part of a sports team whose role is to try to score points or goals against the opponent.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
a támadósorban játszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
attacking side in sports
Chủ đề
sports |team_sports |attack |scoring |tactics |core_vocabulary
Định nghĩa

The players or tactics of a team whose main role is to score points or goals against the opponent.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký