Hungary - Anh

támaszték

B2 Hungary
prop, support
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
támaszték vmi alatt/mögött; támasztékként használ vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Object that physically supports something
Chủ đề
support |stability |object |construction |positioning |daily_life |housing
Định nghĩa

An object placed under, behind, or against something to support it or keep it in a particular position.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
támaszték vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
object that holds weight
Chủ đề
construction |tools |stability |objects |engineering |housing |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A structure or object that keeps something in position by holding its weight.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký