Hungary - Anh

támogatói bázis

B2 Hungary
constituency
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek a támogatói bázisa; támogatói bázist bővít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
group with shared interests
Chủ đề
supporters |organizations |politics |marketing |stakeholders |community |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A body of supporters, clients, or stakeholders for a particular organization, cause, or product.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký