tanácsadói beszélgetés
B2
Hungary
counselling
DANH TỪ
B2
1
counselling
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a counselling appointment
Chủ đề
appointment
|meeting
|support_service
|scheduled_event
|health
|mental_health
|services
Định nghĩa
A scheduled meeting in which counselling is given.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.