táncol
A1
Hungary
dance
ĐỘNG TỪ
A1
1
dance
A1
Mẫu sử dụng:
táncol vmire; táncol vkivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move rhythmically to music
Chủ đề
movement
|music
|body
|leisure
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
To move the body and feet in a rhythmic way, usually following the sound of music.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.