Hungary - Anh

tangens

B2 Hungary
tan
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
tangens x; egy szög tangense
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
abbreviation for tangent function
Chủ đề
mathematics |trigonometry |function |geometry |science |education
Định nghĩa

In mathematics, the trigonometric function tangent, usually written as tan, giving the ratio of the opposite side to the adjacent side of a right triangle for a given angle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký