Hungary - Anh

tank

A2 Hungary
tank
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Armored military vehicle with tracks
Chủ đề
military |vehicle |armor |weapon |combat |politics |transportation
Định nghĩa

A heavily armed, armored combat vehicle that moves on tracks.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký