Hungary - Anh

tanórán kívüli tevékenység

B1 Hungary
extracurricular
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tanórán kívüli tevékenység; often plural: tanórán kívüli tevékenységek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
activity outside regular classes
Chủ đề
education |school |activities |applications |university |sports
Định nghĩa

An activity done at school or college that is not part of regular classes, such as a club or sport; often used in the plural.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký