Hungary - Anh

tanú

B1 Hungary
witness
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tanúként vall; tanút kihallgat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person giving evidence in court
Chủ đề
law |court |testimony |person |communication
Định nghĩa

A person who gives evidence in a legal trial after swearing to tell the truth.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký