tanú
B1
Hungary
witness
DANH TỪ
B1
1
witness
B2
Mẫu sử dụng:
tanúként vall; tanút kihallgat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person giving evidence in court
Chủ đề
law
|court
|testimony
|person
|communication
Định nghĩa
A person who gives evidence in a legal trial after swearing to tell the truth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.