Hungary - Anh

tanúskodik

B2 Hungary
testify, attest, proclaim
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valami valamiről tanúskodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
serve as evidence or proof
Chủ đề
evidence |proof |results |signs |facts |core_vocabulary
Định nghĩa

(Of facts, results, or things) to serve as clear evidence that something is true.

ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
tanúskodik valamiről/valami mellett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show or prove something is true
Chủ đề
evidence |proof |indication |formal_register |communication |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To be or provide clear evidence that something is true, real, or has happened.

ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
vmi vmiről tanúskodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show or indicate something clearly
Chủ đề
reveal |signs |appearance |evidence |literary |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Of a feature, action, or quality: to show or make something very clear, so that it can be easily recognized or understood.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
tanúskodik a bíróságon; tanúskodik valaki ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give evidence in a legal setting
Chủ đề
law |court |witness |evidence |oath |communication
Định nghĩa

To give evidence as a witness in a court of law or similar official legal proceeding, usually under oath.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký