Hungary - Anh

tányér

A1 Hungary
plate, dish
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A flat dish for food
Chủ đề
food |tableware |serving |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A flat, usually round dish from which food is eaten or on which it is served.

DANH TỪ A1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shallow container for food
Chủ đề
food |tableware |container |serving |kitchen |food_drink |daily_life |housing
Định nghĩa

A shallow, typically round container used for serving or holding food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký