Hungary - Anh

tapad

B1 Hungary
adhere, stick
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmihez tapad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stick firmly to a surface
Chủ đề
adhesion |surfaces |materials |physical_contact |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To stick firmly to a surface so that it does not come off easily.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
tapad vmihez/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Attach or stay fixed
Chủ đề
attachment |adhesion |surface |glue |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to adhere to a surface, or to remain in place by adhesion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký