tápanyagdús
C1
Hungary
nutritious
C1
2
nutritious
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
good for your health
Chủ đề
food
|health
|nutrition
|daily_life
Định nghĩa
Containing substances that your body needs to grow and stay healthy; providing nourishment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.