tápanyaghiány
B2
Hungary
deficiency
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
deficiency
B2
Mẫu sử dụng:
X-hiány (pl. vashiány, D-vitamin-hiány)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
medical lack of nutrient in body
Chủ đề
health
|medicine
|nutrition
|medical_condition
|body
Định nghĩa
A medical condition in which the body does not have enough of a particular nutrient, vitamin, mineral, or other necessary substance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.